chửi thề

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói ra những lời lẽ tục tĩu, thô lỗ, thường để xúc phạm người khác hoặc để bộc lộ cảm xúc tiêu cực như tức giận, bực bội. Hành động này được coi thiếu văn hóa không phù hợp trong giao tiếp lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta tức giận bắt đầu chửi thề.
    • Trong cuộc cãi vã, họ không ngừng chửi thề nhau.
    • Bố mẹ dặn con cái không được chửi thề, chuyện xảy ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chửi thề tục tĩu": nhấn mạnh mức độ thô tục của lời nói.
    • Anh ấy chửi thề tục tĩu khi bị phạt thẻ đỏ.
  • "thói quen chửi thề": chỉ hành vi thường xuyên nói tục.
    • Cậu ấy cần bỏ thói quen chửi thề nếu muốn làm việc trong môi trường chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Chửi bậy (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nói những lời không hay, tục tĩu.
    • Đừng chửi bậy trước mặt trẻ con.
  • Văng tục (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn một chút.
    • Anh ta không kiềm chế được văng tục.
Từ đồng nghĩa
  • Văng tục: Nói tục.
  • Nói tục: Dùng ngôn ngữ thô tục.
  • Chửi bậy: Nói những lời lẽ xấu, tục tĩu (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các biến thể đã nêu)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chửi thề")

  1. đgt. đphg Văng tục: Hễ mở miệng ra chửi thề.